Phép dịch "twitch" thành Tiếng Việt

giật, chứng co giật, co quắp là các bản dịch hàng đầu của "twitch" thành Tiếng Việt.

twitch verb noun ngữ pháp

A brief, small (sometimes involuntary) movement out of place and then back again; a spasm. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giật

    I'm certain it will disperse once his feet have stopped twitching.

    TÔi chắc là họ sẽ giải tán ngay khi cái chân của hắn ngừng co giật.

  • chứng co giật

    And the cancer wouldn't account for the alleged twitch or any of her other alleged symptoms.

    Và ung thư không thể giải thích chứng co giật hay bất kỳ triệu chứng nào khác.

  • co quắp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • co rúm
    • cái kẹp mũi ngựa
    • cỏ băng
    • giật phăng
    • kéo mạnh
    • làm cho co rút
    • sự co quắp
    • sự co rúm
    • sự giật mạnh
    • sự kéo mạnh
    • cụ cựa
    • cựa quậy
    • giật phắt
    • kéo
    • máy cơ
    • máy giật các cơ
    • ve vẩy (tai)
    • co giật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twitch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "twitch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "twitch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch