Phép dịch "tweak" thành Tiếng Việt

vặn, véo, cái véo là các bản dịch hàng đầu của "tweak" thành Tiếng Việt.

tweak verb noun ngữ pháp

A sharp pinch or jerk; a twist or twitch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vặn

    and then the soul steps in and tweaks those molecules so that they connect.

    và sau đó linh hồn bước vào và vặn vẹo các phân tử đó để chúng liên kết.

  • véo

    verb
  • cái véo

    noun
  • cái vặn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tweak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tweak"

Thêm

Bản dịch "tweak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch