Phép dịch "twelve" thành Tiếng Việt

mười hai, 12 tuổi, số 12 là các bản dịch hàng đầu của "twelve" thành Tiếng Việt.

twelve noun adjective numeral ngữ pháp

The cardinal number occurring after eleven and before thirteen, represented in Arabic numerals as 12 and in Roman numerals as XII. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mười hai

    I invited twelve people to my party, but one person could not come.

    Tôi mời mười hai người tới bữa tiệc của tôi, nhưng một người không đến.

  • 12 tuổi

    I still look like I did when I was twelve.

    Tôi vẫn trông như hồi còn 12 tuổi.

  • số 12

    Scott of the Quorum of the Twelve Apostles shares some thoughts on this subject.

    Scott thuộc Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ chia sẻ một số ý nghĩ về vấn đề này.

  • số mười hai

    Oaks of the Quorum of the Twelve Apostles aloud.

    Oaks thuộc Nhóm Túc Số Mười Hai Vị Sứ Đồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " twelve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "twelve"

Các cụm từ tương tự như "twelve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "twelve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch