Phép dịch "twelfth" thành Tiếng Việt
một phần mười hai, thứ mười hai, ngày mười hai là các bản dịch hàng đầu của "twelfth" thành Tiếng Việt.
twelfth
adjective
noun
ngữ pháp
(ordinal) The ordinal form of the number twelve, describing a person or thing in position number 12 of a sequence. [..]
-
một phần mười hai
ordinal form of twelve [..]
-
thứ mười hai
“And unto the fourth, and so on unto the twelfth.
“Và với người thứ tư, và cứ thế cho đến người thứ mười hai.
-
ngày mười hai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người thứ mười hai
- vật thứ mười hai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " twelfth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "twelfth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hợi
-
chạp
Thêm ví dụ
Thêm