Phép dịch "turback" thành Tiếng Việt

kẻ phản bội, người hèn nhát, người đào ngũ là các bản dịch hàng đầu của "turback" thành Tiếng Việt.

turback
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ phản bội

  • người hèn nhát

  • người đào ngũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " turback " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "turback" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch