Phép dịch "turban" thành Tiếng Việt
khăn đóng, khăn xếp, mũ không vành là các bản dịch hàng đầu của "turban" thành Tiếng Việt.
turban
noun
ngữ pháp
Man’s headdress made by winding a length of cloth round the head. [..]
-
khăn đóng
man's head-dress
-
khăn xếp
nounIf he wears a turban, he's Sikh.
Nếu hắn đội một cái khăn xếp, thì hắn là người đạo Sikh.
-
mũ không vành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " turban " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "turban"
Các cụm từ tương tự như "turban" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có chít khăn · có vấn khăn
-
cân đai
Thêm ví dụ
Thêm