Phép dịch "turbidity" thành Tiếng Việt
tính chất dày, tính chất lộn xộn, tính chất mập mờ là các bản dịch hàng đầu của "turbidity" thành Tiếng Việt.
turbidity
noun
ngữ pháp
The state of being turbid; turbidness [..]
-
tính chất dày
-
tính chất lộn xộn
-
tính chất mập mờ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính chất đặc
- tính chất đục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " turbidity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "turbidity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính chất dày · tính chất lộn xộn · tính chất mập mờ · tính chất đặc · tính chất đục
-
dày · lộn xộn · mây · mập mờ · vẩn đục · đặc · đục
Thêm ví dụ
Thêm