Phép dịch "trunks" thành Tiếng Việt

rương hòm, thân là các bản dịch hàng đầu của "trunks" thành Tiếng Việt.

trunks noun

Plural form of trunk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rương hòm

  • thân

    noun

    He is but limbs, dangling from a skewered trunk.

    Một tên kềnh càng, chân tay thì đu đưa từ thân thể hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trunks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trunks"

Các cụm từ tương tự như "trunks" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trunks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch