Phép dịch "trunks" thành Tiếng Việt
rương hòm, thân là các bản dịch hàng đầu của "trunks" thành Tiếng Việt.
trunks
noun
Plural form of trunk. [..]
-
rương hòm
-
thân
nounHe is but limbs, dangling from a skewered trunk.
Một tên kềnh càng, chân tay thì đu đưa từ thân thể hắn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trunks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "trunks"
Các cụm từ tương tự như "trunks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trunking
-
hòm
-
Thân cây · hành lý · hòm · níp · rương · rửa · thân · thân cây · thùng rửa quặng · thùng xe · trunk hose · trunk-line · va li · vòi · vòi voi
-
hòm to · rương
-
đường dây tổng đài
-
quần cộc
-
gốc cây
-
đường chính
Thêm ví dụ
Thêm