Phép dịch "trunking" thành Tiếng Việt
Trunking là bản dịch của "trunking" thành Tiếng Việt.
trunking
noun
ngữ pháp
All the electrical and communications cables bundled together and distributed through a building. [..]
-
Trunking
type of network communication
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trunking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trunking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hòm
-
Thân cây · hành lý · hòm · níp · rương · rửa · thân · thân cây · thùng rửa quặng · thùng xe · trunk hose · trunk-line · va li · vòi · vòi voi
-
hòm to · rương
-
đường dây tổng đài
-
quần cộc
-
rương hòm · thân
-
gốc cây
-
đường chính
Thêm ví dụ
Thêm