Phép dịch "trousers" thành Tiếng Việt

quần, quần tây, quần dài là các bản dịch hàng đầu của "trousers" thành Tiếng Việt.

trousers noun ngữ pháp

An article of clothing that covers the part of the body between the waist and the ankles, and is divided into a separate part for each leg. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần

    noun

    An item of clothing worn on the lower part of the body and covering both legs separately.

    Who wants to see me take off Snivelly's trousers?

    Có ai muốn thấy tôi lột quần Snivelly không?

  • quần tây

    The killer's not left us with much, just the shirt and the trousers.

    Tên sát nhân không để lại nhiều cho chúng ta, chỉ áo sơ mi và quần tây.

  • quần dài

    plural
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Quần
    • quần lót dài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trousers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trousers"

Các cụm từ tương tự như "trousers" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trousers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch