Phép dịch "trouser" thành Tiếng Việt

quần là bản dịch của "trouser" thành Tiếng Việt.

trouser verb noun ngữ pháp

(used attributively as a modifier) Of or relating to trousers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần

    Who wants to see me take off Snivelly's trousers?

    Có ai muốn thấy tôi lột quần Snivelly không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trouser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "trouser"

Các cụm từ tương tự như "trouser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trouser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch