Phép dịch "trousering" thành Tiếng Việt
vải may quần là bản dịch của "trousering" thành Tiếng Việt.
trousering
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of trouser. [..]
-
vải may quần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trousering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trousering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quần · quần · quần dài · quần lót dài · quần tây
-
hồng quần
-
ống quần
-
ở truồng
-
quần
-
ở truồng
-
quần tây
-
Quần · quần · quần dài · quần lót dài · quần tây
Thêm ví dụ
Thêm