Phép dịch "triplicate" thành Tiếng Việt

bản sao ba, ba lần, làm thành ba bản là các bản dịch hàng đầu của "triplicate" thành Tiếng Việt.

triplicate adjective verb noun ngữ pháp

Made thrice as much; threefold; tripled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản sao ba

  • ba lần

    And they were all paid in triplicate.

    Và tất cả đều được thanh toán chỉ trong vòng ba lần.

  • làm thành ba bản

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhân ba
    • thành ba bản
    • tăng lên ba lần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " triplicate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "triplicate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "triplicate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch