Phép dịch "tripper" thành Tiếng Việt

người đi chơi, người ngoéo chân, người ngáng là các bản dịch hàng đầu của "tripper" thành Tiếng Việt.

tripper noun ngữ pháp

Agent noun of trip; one who trips. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đi chơi

  • người ngoéo chân

  • người ngáng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tripper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tripper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch