Phép dịch "tripod" thành Tiếng Việt
giá ba chân, kiềng, bàn ba chân là các bản dịch hàng đầu của "tripod" thành Tiếng Việt.
tripod
verb
noun
ngữ pháp
a three-legged stand or mount [..]
-
giá ba chân
The priestess sat on a tripod and uttered her oracles
Nữ tế lễ ngồi trên cái giá ba chân mà nói lời sấm truyền
-
kiềng
-
bàn ba chân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chân máy
- ghế ba chân
- kiền ba chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tripod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tripod"
Các cụm từ tương tự như "tripod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu rau
-
chân vạc · có ba chân
-
Cá ba chân
Thêm ví dụ
Thêm