Phép dịch "tribulation" thành Tiếng Việt
nỗi khổ cực, nỗi đau khổ, sự khổ não là các bản dịch hàng đầu của "tribulation" thành Tiếng Việt.
tribulation
noun
ngữ pháp
Any adversity; a trying period or event. [..]
-
nỗi khổ cực
noun -
nỗi đau khổ
noun -
sự khổ não
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tribulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tribulation
proper
(Christianity) A relatively short period of time before the second coming where believers will experience worldwide persecution and be purified and strengthened by it. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tribulation" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tribulation trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tribulation"
Thêm ví dụ
Thêm