Phép dịch "tribune" thành Tiếng Việt

diễn đàn, giảng đàn, khán đài là các bản dịch hàng đầu của "tribune" thành Tiếng Việt.

tribune noun ngữ pháp

an elected official in ancient Rome [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễn đàn

    Look, this is the Wolf City Tribune of two days ago.

    Nhìn nè, đây là tờ báo Diễn đàn Wolf City hai ngày trước.

  • giảng đàn

  • khán đài

  • quan bảo dân

    I'll have my tribunes personally search among the wounded.

    Ta sẽ cho các quan bảo dân tìm kiếm trong số thương vong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tribune " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tribune" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tribune" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch