Phép dịch "tribune" thành Tiếng Việt
diễn đàn, giảng đàn, khán đài là các bản dịch hàng đầu của "tribune" thành Tiếng Việt.
tribune
noun
ngữ pháp
an elected official in ancient Rome [..]
-
diễn đàn
Look, this is the Wolf City Tribune of two days ago.
Nhìn nè, đây là tờ báo Diễn đàn Wolf City hai ngày trước.
-
giảng đàn
-
khán đài
-
quan bảo dân
I'll have my tribunes personally search among the wounded.
Ta sẽ cho các quan bảo dân tìm kiếm trong số thương vong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tribune " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tribune" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
pháp đình · tòa · tòa án
-
Chicago Tribune
-
chánh án
-
pháp đình · tòa · tòa án
Thêm ví dụ
Thêm