Phép dịch "triangular" thành Tiếng Việt
ba bên, ba phe, hình tam giác là các bản dịch hàng đầu của "triangular" thành Tiếng Việt.
triangular
adjective
ngữ pháp
Shaped like a triangle. [..]
-
ba bên
-
ba phe
-
hình tam giác
The triangular arrangement of the cleaning supplies is interesting.
Sắp hình tam giác vật liệu làm sạch thật thú vị.
-
tam giác
nounThe triangular arrangement of the cleaning supplies is interesting.
Sắp hình tam giác vật liệu làm sạch thật thú vị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triangular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "triangular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân phối tam giác
-
tính chất ba phe · tính chất bên bên · tính chất tam giác
-
Hàm tri
-
Số tam giác
-
Số chính phương tam giác
Thêm ví dụ
Thêm