Phép dịch "triangulation" thành Tiếng Việt
phép tam giác phân, phép tam giác đạc, phép đạc tam giác là các bản dịch hàng đầu của "triangulation" thành Tiếng Việt.
triangulation
noun
ngữ pháp
(uncountable) A technique in surveying in which distances and directions are estimated from an accurately measured baseline and the principles of trigonometry [..]
-
phép tam giác phân
-
phép tam giác đạc
-
phép đạc tam giác
-
Phép đạc tam giác
determining the location of a point by forming triangles to it from known points
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triangulation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "triangulation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập lưới tam giác · tam giác phân · điểm hình tam giác · đạc tam giác
-
tam giác phân được
-
tam giác phân
Thêm ví dụ
Thêm