Phép dịch "trial" thành Tiếng Việt
phiên tòa, ải, cuộc thử nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "trial" thành Tiếng Việt.
trial
adjective
verb
noun
ngữ pháp
an opportunity to test something out; a test. [..]
-
phiên tòa
Before the trial, I never thought about the past.
Trước phiên tòa, tôi chưa hề nghĩ về quá khứ.
-
ải
noun -
cuộc thử nghiệm
nounThree years ago, she entered the Novocure lung cancer trial.
Ba năm trước, bà gia nhập vào cuộc thử nghiệm ung thư phổi của Novocure.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nỗi gian nan
- phiên tòa thử
- phiên tòa xét xử
- phiên xử thử
- phép thử
- sự thử
- sự thử nghiệm
- sự xử án
- thí nghiệm
- thử nghiệm
- thử thách
- việc xét xử
- điều thử thách
- sự thử thách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "trial"
Các cụm từ tương tự như "trial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chaám döùt sau moät thôøi gian thöû ñi laøm
-
Tòa án Nürnberg
-
thôøi gian thöû ngheà
-
mớm
-
sự thử
-
phương pháp thử và sai
-
thực nghiệm thụ quang
Thêm ví dụ
Thêm