Phép dịch "treasonable" thành Tiếng Việt
mưu phản, phản nghịch là các bản dịch hàng đầu của "treasonable" thành Tiếng Việt.
treasonable
adjective
ngữ pháp
involving, or constituting treason [..]
-
mưu phản
William Wallace, you stand in taint of high treason.
William Wallace, ngươi bị kết tội mưu phản.
-
phản nghịch
Only a madman hears the truth as treason!
Chỉ có một thằng điên mới nghe sự thật ra thành phản nghịch!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " treasonable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "treasonable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tội phản nghịch · tội phản quốc · đại nghịch
-
phản bội · phản quốc · sự · sự làm phản · sự mưu phản · sự phản bội · tội làm phản · tội mưu phản · tội phản quốc · 反背
-
mưu phản · phản nghịch
-
mưu phản
Thêm ví dụ
Thêm