Phép dịch "treasurer" thành Tiếng Việt
người thủ quỹ, Kho bạc, thủ quỹ là các bản dịch hàng đầu của "treasurer" thành Tiếng Việt.
treasurer
noun
ngữ pháp
The head of a corporation's treasury department. [..]
-
người thủ quỹ
-
Kho bạc
person responsible for running the treasury of an organization
-
thủ quỹ
As treasurer, I have a certain amount of discretionary funds.
Là thủ quỹ, tôi có một lượng nhất định số tiền tôi có thể tiêu tùy ý.
-
viên chức sở kho bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " treasurer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "treasurer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quý
-
Bộ trưởng Ngân khố Úc
-
trò săn tìm kho báu
-
bảo vật quốc gia
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
-
Châu báu · báu vật · bạc vàng · bảo bối · bảo vật · bửu bối · châu báu · coi như của quý · của cải · của quý · kho báu · kho của quý · kho tàng · người yêu quý · người được việc · quí · quý trọng · trân phẩm · trân trọng · trân trọng giữ gìn · trữ · tài sản · tích luỹ · vật quý · để dành
Thêm ví dụ
Thêm