Phép dịch "treadmill" thành Tiếng Việt

công việc đơn điệu, máy tập chạy bộ là các bản dịch hàng đầu của "treadmill" thành Tiếng Việt.

treadmill noun ngữ pháp

A piece of indoor sporting equipment used to allow for the motions of running or walking while staying in one place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc đơn điệu

    The Bhutanese aren't on some aspirational treadmill, constantly focused on what they don't have.

    Người Bhutan không phải sống trong những công việc đơn điệu tập trung không ngừng vào cái mà họ không có.

  • máy tập chạy bộ

    Most home treadmills have a maximum speed of about 12 miles per hour.

    Hầu hết máy tập chạy bộ tại nhà chỉ có tốc độ tối đa... khoảng 12 dặm một giờ thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treadmill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "treadmill"

Thêm

Bản dịch "treadmill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch