Phép dịch "trapper" thành Tiếng Việt
người đánh bẫy là bản dịch của "trapper" thành Tiếng Việt.
trapper
noun
ngữ pháp
One who traps animals; one who makes a business of trapping animals for their furs. [..]
-
người đánh bẫy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trapper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm