Phép dịch "trapping" thành Tiếng Việt

bẫy mầu, dây cương là các bản dịch hàng đầu của "trapping" thành Tiếng Việt.

trapping noun verb ngữ pháp

Present participle of trap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẫy mầu

    In printing, the process of eliminating white lines between colours by printing small areas of overlapping colour where colours touch.

  • dây cương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trapping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trapping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái bẫy loại nhận
  • bẫy mìn · bẫy treo · chông treo · mìn treo
  • bộ đồ ngựa · lễ phục · mũ mãng cần đai · đồ trang sức · đồ trang điểm
  • cái bẫy chuột · cái mõm · cái mồm
  • cái bẫy điện tử
  • Jebakan · Xifông · bẫy · cái bẫy · cái mồm · cạm · cạm bẫy · cảnh sát · hành lý · hãm · mật thám · nhạc khí gõ · rọ · trap-door · xe hai bánh · đặt bẫy · đặt cửa lật · đặt cửa sập · đặt xifông · đặt ống chữ U · đồ dùng riêng · đồ đạc quần áo · ống chữ U
  • Bẫy dân số
  • gài bẫy
Thêm

Bản dịch "trapping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch