Phép dịch "trash" thành Tiếng Việt

rác, bã, tỉa là các bản dịch hàng đầu của "trash" thành Tiếng Việt.

trash verb noun ngữ pháp

Useless things to be discarded [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rác

    noun

    You forgot to take the trash out this morning.

    Bạn đã quên mang rác ra ngoài sáng nay.

  • There's nothing you can do with this poor white trash.

    Anh không thể làm được gì với thứ cặn da trắng này.

  • tỉa

    verb

    but also: bug killing, trash removal, lawn care and vehicle maintenance.

    nhưng còn: giết rận, tỉa cây, cắt cỏ và sửa xe.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xén
    • bã mía
    • coi như rác
    • cành cây tỉa bớt
    • người vô giá trị
    • rơm rác
    • sọt rác
    • thùng rác
    • vật rác rưởi
    • xử tệ
    • đồ cặn bã
    • đồ vô giá trị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trash

Trash (film)

+ Thêm

"Trash" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Trash trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "trash"

Các cụm từ tương tự như "trash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch