Phép dịch "transfixed" thành Tiếng Việt
sững sờ là bản dịch của "transfixed" thành Tiếng Việt.
transfixed
adjective
verb
ngữ pháp
Rendered motionless by completely focused attention, rapt, entranced, mesmerized. [..]
-
sững sờ
adjectiveI watched these films in wonder, transfixed,
Tôi xem những bộ phim này trong ngạc nhiên, sững sờ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transfixed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transfixed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giùi qua · làm cho chết đứng · làm cho sững sờ · xuyên qua · đâm qua
-
chết đứng
Thêm ví dụ
Thêm