Phép dịch "transferrer" thành Tiếng Việt

người nhượng lại là bản dịch của "transferrer" thành Tiếng Việt.

transferrer noun ngữ pháp

A person who, or thing that transfers [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhượng lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transferrer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "transferrer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch