Phép dịch "transformation" thành Tiếng Việt

sự thay đổi, biến hình, chùm tóc giả là các bản dịch hàng đầu của "transformation" thành Tiếng Việt.

transformation noun ngữ pháp

the act of transforming or the state of being transformed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thay đổi

    Those who accept and apply these teachings undergo a significant transformation.

    Những ai chấp nhận và áp dụng các dạy dỗ này sẽ có sự thay đổi lớn.

  • biến hình

    noun

    And they could transform at will into all manner of frightening beasts.

    Và họ có thể tùy ý biến hình thành bất kì loài quái vật đáng sợ nào.

  • chùm tóc giả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghịch đảo
    • phép biến đổi
    • sự biến chất
    • sự biến tính
    • sự biến đổi
    • Biến nạp
    • sự chuyển đổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transformation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transformation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hàm chuyển đổi
  • có thể biến chất · có thể biến tính · có thể thay đổi
  • Máy biến áp · biến thế · biến áp · máy biến thế · máy biến áp · người làm biến đổi · vật làm biến đổi
  • máy tăng chế
  • biến · biến hoá · biến hóa · biến đổi · chuyển hoá · cải biến · cải hóa · cải tạo · hóa · làm biến chất · làm biến tính · thay đổi · ánh xạ · đưa
  • Ranh giới chuyển dạng
  • mã hóa biến đổi
  • máy biến áp tự dùng
Thêm

Bản dịch "transformation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch