Phép dịch "transference" thành Tiếng Việt

sự di chuyển, sự chuyển nhượng, sự nhường lại là các bản dịch hàng đầu của "transference" thành Tiếng Việt.

transference noun ngữ pháp

The act of conveying from one place to another; the act of transferring or the fact of being transferred. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự di chuyển

    " Station for transfer. "

    " địa vị thay cho sự di chuyển. "

  • sự chuyển nhượng

  • sự nhường lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thuyên chuyển
    • sự truyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transference " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transference" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • binh sĩ thuyên chuyển · bàn giao · bản đồ lại · chuyển · chuyển cho · chuyển di · chuyển dịch · chuyển dời · chuyển giao · chuyển khoản · chuyển nhượng · chuyển xe · chuyển, chuyển giao · di chuyển · dọn · dời · in lại · nhường · nhượng · sang tên · sự chuyển · sự chuyển cho · sự chuyển khoản · sự chuyển nhượng · sự di chuyển · sự dời chỗ · sự nhường lại · sự nhượng · sự thuyên chuyển · sự truyền · sự vận chuyển · thiên · thuyên chuyển · truyền · truyền, chuyển giao, chuyển, chuyển giao · vé chuyển xe tàu · điều · đưa · đồ lại · đổi · đổi xe
  • mực in thạch bản
  • chuyển từng khối một
  • chuyển · chuyển giao
  • atm · chế độ truyền bất đối xứng · phương thức truyền dị bộ
  • Dễ truyền Windows
  • Rúp chuyển đổi được
  • SMTP
Thêm

Bản dịch "transference" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch