Phép dịch "transcript" thành Tiếng Việt
bản chép lại, bản dịch, bảo sao là các bản dịch hàng đầu của "transcript" thành Tiếng Việt.
transcript
noun
ngữ pháp
Something which has been transcribed; a writing or composition consisting of the same words as the original; a written copy. [..]
-
bản chép lại
The books contain letters, transcripts of speeches, and even details of their disputes.
Sách này chứa đựng các lá thư, bản chép lại những bài nói, và ngay cả chi tiết về những cuộc tranh luận của họ.
-
bản dịch
nounSo we can take their transcript
Như vậy, chúng ta có thể lấy bản dịch
-
bảo sao
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảng điểm
- bản sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " transcript " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "transcript" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phiên mã · bản sao · chương trình ghi âm · sao chép · sự chuyển biên · sự chép lại · sự phiên âm · sự sao lại
Thêm ví dụ
Thêm