Phép dịch "transfer" thành Tiếng Việt

chuyển, dời, thuyên chuyển là các bản dịch hàng đầu của "transfer" thành Tiếng Việt.

transfer verb noun ngữ pháp

(transitive) To move or pass from one place, person or thing to another. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyển

    verb

    Do you know what a wire transfer is?

    Anh biết cách chuyển tiền qua tài khoản chứ?

  • dời

    verb noun

    We will then immediately transfer.

    Sau đó chúng ta lập tức dời đi

  • thuyên chuyển

    verb

    This is all about the transfer, isn't it?

    Tất cả là vì chuyện thuyên chuyển chứ gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • truyền
    • dọn
    • chuyển nhượng
    • sự di chuyển
    • nhượng
    • sự chuyển
    • sự vận chuyển
    • đổi
    • nhường
    • binh sĩ thuyên chuyển
    • bàn giao
    • bản đồ lại
    • chuyển cho
    • chuyển di
    • chuyển dịch
    • chuyển giao
    • chuyển khoản
    • chuyển xe
    • di chuyển
    • in lại
    • sang tên
    • sự chuyển cho
    • sự chuyển khoản
    • sự dời chỗ
    • sự nhường lại
    • sự nhượng
    • sự thuyên chuyển
    • sự truyền
    • vé chuyển xe tàu
    • đồ lại
    • đổi xe
    • đưa
    • điều
    • thiên
    • chuyển dời
    • chuyển, chuyển giao
    • sự chuyển nhượng
    • truyền, chuyển giao, chuyển, chuyển giao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transfer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Transfer

A menu item that transfers the current phone call without the user remaining on the line to announce the call.

+ Thêm

"Transfer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Transfer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "transfer"

Các cụm từ tương tự như "transfer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "transfer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch