Phép dịch "transcription" thành Tiếng Việt

sự chép lại, bản sao, chương trình ghi âm là các bản dịch hàng đầu của "transcription" thành Tiếng Việt.

transcription noun ngữ pháp

The act or process of transcribing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chép lại

  • bản sao

    noun

    A transcript of the conversation between your helicopter pilot and his commander that we intercepted.

    bản sao cuộc đối thoại giữa trực thăng và sở chỉ huy chúng tôi thu được.

  • chương trình ghi âm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sao chép
    • sự chuyển biên
    • sự phiên âm
    • sự sao lại
    • Phiên mã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transcription " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "transcription" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản chép lại · bản dịch · bản sao · bảng điểm · bảo sao
Thêm

Bản dịch "transcription" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch