Phép dịch "trample upon" thành Tiếng Việt

giày xéo, giẫm, giẫm đạp là các bản dịch hàng đầu của "trample upon" thành Tiếng Việt.

trample upon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giày xéo

  • giẫm

  • giẫm đạp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trample upon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trample upon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch