Phép dịch "tramp" thành Tiếng Việt

kẻ lang thang, lang thang, đi bộ là các bản dịch hàng đầu của "tramp" thành Tiếng Việt.

tramp verb noun ngữ pháp

(pejorative) A homeless person, a vagabond. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ lang thang

  • lang thang

    verb

    to walk for a long time through difficult terrain

  • đi bộ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi lang thang
    • bước nặng nề
    • cuốc bộ
    • cuộc đi bộ dài
    • lối sống lang thang
    • người đi lang thang
    • tiếng đi nặng nề
    • gái điếm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tramp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tramp"

Các cụm từ tương tự như "tramp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tramp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch