Phép dịch "trafficker" thành Tiếng Việt
con buôn, kẻ buôn lậu, người buôn là các bản dịch hàng đầu của "trafficker" thành Tiếng Việt.
trafficker
noun
ngữ pháp
Someone who traffics; a trader or merchant [..]
-
con buôn
-
kẻ buôn lậu
Is it the Zetas? The drug traffickers? The government?
Liệu đó là Zetas, những kẻ buôn lậu ma túy, hay là chính phủ?
-
người buôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trafficker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trafficker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buôn bán
-
Buôn người
Thêm ví dụ
Thêm