Phép dịch "tragic" thành Tiếng Việt

bi thảm, thảm, bi kịch là các bản dịch hàng đầu của "tragic" thành Tiếng Việt.

tragic adjective noun ngữ pháp

Causing great sadness or suffering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bi thảm

    I was stunned by the tragic images, and I wept.

    Tôi sửng sốt trước những hình ảnh bi thảm đó, và tôi đã khóc.

  • thảm

    adjective

    Her husband had been killed in a tragic accident a few years earlier.

    Chồng của người ấy chết trong một tai nạn thảm thương một vài năm trước.

  • bi kịch

    adjective

    At the other end of the spectrum, you've got tragedy and tragic art.

    Và ở bên phía còn lại, bạn có bi kịch và nghệ thuật bi thương.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bi
    • bi ai
    • bi đát
    • bi thương
    • bi tráng
    • thảm thương
    • đáng buồn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tragic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tragic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tragic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch