Phép dịch "spur track" thành Tiếng Việt

đường nhánh, đường phụ là các bản dịch hàng đầu của "spur track" thành Tiếng Việt.

spur track noun

a railway line connected to a trunk line

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường nhánh

  • đường phụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spur track " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spur track" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch