Phép dịch "townsman" thành Tiếng Việt
người thành thị là bản dịch của "townsman" thành Tiếng Việt.
townsman
noun
ngữ pháp
a man who is a resident of a town, especially of one's own town [..]
-
người thành thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " townsman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm