Phép dịch "township" thành Tiếng Việt
quận, huyện, Ca-na-đa là các bản dịch hàng đầu của "township" thành Tiếng Việt.
township
noun
ngữ pháp
The territory of a town; a subdivision of a county. [..]
-
quận
noun -
huyện
noun -
Ca-na-đa
proper
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khu da đen
- thành phố nhỏ
- thị xã
- tỉnh lỵ
- thị trấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " township " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Township
Township (Taiwan)
-
Hương
properHương (Trung Quốc)
Các cụm từ tương tự như "township" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương dân tộc
-
đơn vị hành chính cấp hương
-
Xã khảo sát
-
xã dân sự
Thêm ví dụ
Thêm