Phép dịch "towy" thành Tiếng Việt
có xơ là bản dịch của "towy" thành Tiếng Việt.
towy
adjective
ngữ pháp
Composed of, or resembling, tow.
-
có xơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " towy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm