Phép dịch "towering" thành Tiếng Việt
cao, cao ngất, cao chót vót là các bản dịch hàng đầu của "towering" thành Tiếng Việt.
towering
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of tower. [..]
-
cao
adjectiveI was placed in a tower to await the day when my true love would rescue me.
Họ giam tôi lên tháp cao để chờ ngày người thực sự yêu tôi đến cứu.
-
cao ngất
nounAnd, for creatures living within the grass, this is a landscape as vast and towering as any rainforest.
Và đối với những sinh vật sống với cỏ, đây là vùng đất rộng lớn và cao ngất như bất kỳ rừng mưa nào.
-
cao chót vót
nounThe towering rocky hills are covered in clouds.
Đảo này có những ngọn đồi đá cao chót vót được mây bao phủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cao vượt hẳn lên
- chót vót
- dữ dội
- dữ tợn
- hung dữ
- kiệt xuất
- mạnh mẽ
- ngất trời
- ngồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " towering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "towering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tháp nghiêng pisa
-
Tháp nghiêng Pisa
-
Tháp CN
-
Nhạc Dương lâu
-
Rose Tower
-
Tòa nhà Tuntex Sky
-
Eureka Tower
-
Emirates Towers
Thêm ví dụ
Thêm