Phép dịch "towered" thành Tiếng Việt

có tháp là bản dịch của "towered" thành Tiếng Việt.

towered adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of tower. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có tháp

    No wonder the location of that tower came to be called “Confusion,” or Babel!

    Không lạ gì, nơi có tháp đó sau này được gọi là Ba-bên, nghĩa là “lộn-xộn”!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " towered " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "towered" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "towered" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch