Phép dịch "told" thành Tiếng Việt
biết, biểu lộ, biểu thị là các bản dịch hàng đầu của "told" thành Tiếng Việt.
told
verb
Simple past tense and past participle of tell. [..]
-
biết
verbMichael is impetuous and he'd strike out at me if you told him the truth.
Michael rất mạnh mẽ, thằng bé sẽ chống lại tôi, nếu cô cho nó biết sự thật.
-
biểu lộ
-
biểu thị
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảo
- cho biết
- chỉ cho
- có kết quả
- cả quyết
- khẳng định
- kể
- lần
- nói
- nói cho biết
- nói lên
- nói ra
- nói về
- nói với
- phát giác
- phân biệt
- thuật lại
- tiết lộ
- tỏ
- xác định
- đếm
- ảnh hưởng đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " told " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "told" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đã nói như thế rồi mà · đã nói rồi mà
-
"I'll see you tomorrow,John'
-
Các cầu thủ đến từ các giải bóng đá chuyên nghiệp ở Anh đã nói với một nhóm chiến dịch rằng sự phân biệt chủng tộc và chứng sợ đồng tính đang phổ biến trong các trận đấu.
Thêm ví dụ
Thêm