Phép dịch "told" thành Tiếng Việt

biết, biểu lộ, biểu thị là các bản dịch hàng đầu của "told" thành Tiếng Việt.

told verb

Simple past tense and past participle of tell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    Michael is impetuous and he'd strike out at me if you told him the truth.

    Michael rất mạnh mẽ, thằng bé sẽ chống lại tôi, nếu cô cho nó biết sự thật.

  • biểu lộ

  • biểu thị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảo
    • cho biết
    • chỉ cho
    • có kết quả
    • cả quyết
    • khẳng định
    • kể
    • lần
    • nói
    • nói cho biết
    • nói lên
    • nói ra
    • nói về
    • nói với
    • phát giác
    • phân biệt
    • thuật lại
    • tiết lộ
    • tỏ
    • xác định
    • đếm
    • ảnh hưởng đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " told " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "told" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "told" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch