Phép dịch "tolerant" thành Tiếng Việt

khoan dung, chịu được, hay tha thứ là các bản dịch hàng đầu của "tolerant" thành Tiếng Việt.

tolerant adjective ngữ pháp

tending to withstand or survive [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoan dung

    adjective

    Prejudice had led me to think that they would be the least tolerant people.

    Trước đây, do thành kiến tôi nghĩ rằng họ là người ít có lòng khoan dung nhất.

  • chịu được

    Snakes are the only animals that can tolerate the new serum.

    Những con rắn là những con vật có thể chịu được loại huyết thanh mới.

  • hay tha thứ

    It is something that cannot be countenanced or tolerated.

    Đó là một điều mà không thể chấp nhận hay tha thứ được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiên nhẫn
    • rộng lượng
    • có lòng khoan dung
    • độ lượng
    • bao dung
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tolerant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tolerant" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bao dung · sự khoan dung · sự tha thứ
  • ñieàu luaät ñöôïc khoan dung
  • sự dung sai lỗi
  • bao dung · chịu đựng · dung sai · khoan dung · lòng khoan dung · sức chịu đựng · sự cho phép · sự chịu được thuốc · sự chịu đựng · sự kiên nhẫn · sự tha thứ · thông cảm · độ dung sai
  • cho phép được · có thể chịu được · có thể tha thứ · kha khá · tàm tạm · tốt · vừa vừa
  • hệ thống dung sai
  • sao đành
  • dung
Thêm

Bản dịch "tolerant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch