Phép dịch "toasting" thành Tiếng Việt

sự chuốc rượu mừng, sự nướng, sự sưởi ấm là các bản dịch hàng đầu của "toasting" thành Tiếng Việt.

toasting noun verb ngữ pháp

Present participle of toast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chuốc rượu mừng

  • sự nướng

  • sự sưởi ấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " toasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "toasting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lời chúc rượu · bánh mì · bánh mì nướng · bánh mỳ nướng · chuốc rượu mừng · chén rượu chúc mừng · lời chúc rượu · nâng cốc chúc mừng · nướng · sưởi ấm · sự cạn ly · uống mừng
  • thanh kiếm
  • thanh kiếm
  • Lời chúc rượu · bánh mì · bánh mì nướng · bánh mỳ nướng · chuốc rượu mừng · chén rượu chúc mừng · lời chúc rượu · nâng cốc chúc mừng · nướng · sưởi ấm · sự cạn ly · uống mừng
  • Lời chúc rượu · bánh mì · bánh mì nướng · bánh mỳ nướng · chuốc rượu mừng · chén rượu chúc mừng · lời chúc rượu · nâng cốc chúc mừng · nướng · sưởi ấm · sự cạn ly · uống mừng
Thêm

Bản dịch "toasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch