Phép dịch "to join" thành Tiếng Việt

gia nhập, nhập vào, tham gia là các bản dịch hàng đầu của "to join" thành Tiếng Việt.

to join
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gia nhập

    verb

    Without freedom of belief, you don't have the right to join organizations.

    Không có quyền tự do tín ngưỡng, không thể có quyền gia nhập các tổ chức.

  • nhập vào

    verb

    Turning to Adolfo, the armed men ordered him to join their movement.

    Quay sang Adolfo, những người này ra lệnh cho anh phải gia nhập vào tổ chức của họ.

  • tham gia

    verb

    Tom is going to join our club.

    Tom sẽ tham gia câu lạc bộ của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to join " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to join" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to join" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch