Phép dịch "to joke" thành Tiếng Việt

giỡn, nói đùa, đùa là các bản dịch hàng đầu của "to joke" thành Tiếng Việt.

to joke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giỡn

    verb

    Midhat always loves to joke around

    Midhat vẫn thường thích đùa giỡn.

  • nói đùa

    verb

    I used to joke these things were leftovers from the days of hair shirts.

    Tôi thường nói đùa về những thứ còn sót lại từ thời còn mặc áo lông.

  • đùa

    verb

    I used to joke these things were leftovers from the days of hair shirts.

    Tôi thường nói đùa về những thứ còn sót lại từ thời còn mặc áo lông.

  • đùa giỡn

    verb

    Midhat always loves to joke around

    Midhat vẫn thường thích đùa giỡn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to joke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to joke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch