Phép dịch "to fall" thành Tiếng Việt
ngã, rơi, rụng là các bản dịch hàng đầu của "to fall" thành Tiếng Việt.
to fall
-
ngã
verbIt is very long and it is easy to fall off.
Nó rất dài và rất dễ ngã xuống.
-
rơi
verbWe don't wanna be in this area when these bombs start to fall.
Chúng ta sẽ không muốn ở khu vực này khi bom bắt đầu rơi đâu.
-
rụng
verbOh, I know when the coconut's about to fall.
Tôi biết khi nào trái dừa sắp rụng.
-
té
verbTry not to fall down, bust a hip.
Cố đừng té, sẽ gãy xương hông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to fall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to fall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đổ nát
-
ngã bệnh
-
rút lui
-
sụp đổ
Thêm ví dụ
Thêm