Phép dịch "to face" thành Tiếng Việt

chạm mặt, chạm trán là các bản dịch hàng đầu của "to face" thành Tiếng Việt.

to face
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chạm mặt

    verb

    I 'd round the corner and come face-to-face with the brilliance of Christmas .

    Tôi sẽ vòng qua góc và chạm mặt với nét đẹp huyền diệu của lễ Giáng sinh .

  • chạm trán

    verb

    I think we need to renew those face-to-face encounters with the people not like us.

    Tôi nghĩ ta cần thử vài lần chạm trán với những người không giống ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to face " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to face" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to face" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch